final decision

final decision

The judge announces the final decision in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyết định cuối cùng, phán quyết chung thẩm: "final decision" quyết định mang tính kết thúc, không thể thay đổi hoặc kháng cáo, thường được đưa ra bởi cơ quan thẩm quyền như tòa án, hội đồng hoặc người lãnh đạo.
    • Kết luận dứt khoát: Trong ngữ cảnh thông thường, chỉ một lựa chọn hoặc kết luận sau cùng sau khi đã xem xét mọi khả năng.
dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã tuyên bố quyết định cuối cùng, vụ án đã kết thúc.)
  • (Sau nhiều tuần thảo luận, hội đồng đã đưa ra quyết định cuối cùng về chính sách mới.)
  • ( ấy lo lắng chờ đợi quyết định cuối cùng từ ban tuyển sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a final decision": đạt được quyết định cuối cùng.
    • The committee reached a final decision after hours of debate. (Ủy ban đã đạt được quyết định cuối cùng sau nhiều giờ tranh luận.)
  • "to be final": không thể thay đổi.
    • The referee's call is final and cannot be disputed. (Quyết định của trọng tài cuối cùng không thể tranh cãi.)
  • "final decision-making": quá trình ra quyết định cuối cùng.
    • The CEO is responsible for final decision-making in the company. (CEO chịu trách nhiệm về việc ra quyết định cuối cùng trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Final (adj): cuối cùng, chung cuộc.
    • This is the final version of the document. (Đây phiên bản cuối cùng của tài liệu.)
  • Decisive (adj): mang tính quyết định, dứt khoát.
    • Her vote was decisive in the final decision. ( phiếu của ấy mang tính quyết định trong quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruling: phán quyết (thường dùng trong bối cảnh pháp ).
  • Verdict: bản án (dùng trong tòa án).
  • Conclusion: kết luận (mang tính chung chung hơn).
  • Determination: sự xác định, quyết định (nhấn mạnh tính chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decide on: quyết định về (một vấn đề cụ thể).
    • We need to decide on a date for the meeting. (Chúng ta cần quyết định về một ngày cho cuộc họp.)
  • Settle on: đi đến quyết định cuối cùng về (một lựa chọn).
    • After trying many options, they settled on the blue design. (Sau khi thử nhiều lựa chọn, họ đã đi đến quyết định cuối cùng về thiết kế màu xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • The buck stops here: trách nhiệm cuối cùng thuộc về người này (thường dùng để nói về người đưa ra quyết định cuối cùng).
    • As the manager, the buck stops here for all final decisions. (Với tư cách quản lý, trách nhiệm cuối cùng cho mọi quyết định cuối cùng thuộc về tôi.)
  • Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính, tránh lan man để đưa ra quyết định cuối cùng.
    • Let's cut to the chase and make the final decision now. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính đưa ra quyết định cuối cùng ngay bây giờ.)